베트남 이야기

[스크랩] Nhung dong tu trai nghia trong tieng Han

참 좋은생각 2010. 2. 26. 23:09

động từ trái nghĩa:

1

bán

팔다

 

mua

사다

2

biết

알다

 

không biết

모르다

3

cất cánh

이륙하다

 

hạ cánh

착륙하다

4

chạy (xe)

달리다

 

dừng

멈추다

5

chỉ dạy

가르치다

 

học hỏi

배우다

6

chê

비난하다

 

khen

칭찬하다

7

cho

주다

 

nhận

받다

8

cho máy chạy

작동시키다

 

dừng máy

정지시키다

9

cười

웃다

 

khóc

울다

10

dễ tính

친근하다

 

khó tính

까다롭다

11

đặt chỗ

예약하다

 

hủy đặt

예약을 취소하다

12

đến

오다 

 

đi 

가다

13

đi lên

올라가다

 

đi xuống

내려가다

14

đính hôn

약혼하다

 

hủy hôn

파혼하다

15

đi làm

출근하다

 

tan sở

퇴근하다

16

đóng

닫다 

 

mở

열다 

17

đón

마중하다

 

đưa

배웅하다

18

đọc

읽다

 

viết

쓰다

19

đồng ý

동의하다

 

phản đối

반대하다

20

đứng

서다 

 

ngồi

앉다

21

gọi (điện thoại)

전화를 걸다

 

dập máy (ĐT)

전화를 끊다

22

gửi 

보내다

 

nhận

받다

23

gửi tiền

예금하다

 

rút tiền

돈을 찾다

24

hỏi

묻다

 

trả lời

대답하다

25

hút thuốc

담배를 피우다

 

bỏ thuốc

담배를 끊다

26

kéo

당기다

 

đẩy

밀다

27

kết hôn

결혼하다

 

ly dị

이혼하다

28

khởi hành

출발하다

 

đến nơi

도착하다

29

mang đến

가져오다

 

mang đi

가져가다

30

mặc (quần áo)

입다

 

cởi

벗다

31

mắc bệnh

병 걸리다

 

khỏi bệnh

병이 낫다

32

mở tài khoản

계좌개설하다

 

đóng tài khoản

(계좌)를 해약하다

33

ngủ

자다

 

thức dậy

일어나다

34

nhập cảnh

입국하다

 

xuất cảnh

출국하다

35

nhập viện

입원하다

 

xuất viện

퇴원하다

36

nhớ

보고싶다

 

quên

잊다

37

nhờ vả

부탁하다

 

giúp đỡ

돕다

38

sống

살다

 

chết

죽다

39

tắt

끄다

 

bật

켜다

40

tăng giá

가격을 올리다

 

hạ giá

가격을 내리다

41

táo bón

변비에 걸리다

 

tiêu chảy

설사하다

42

tháo

풀다

 

buộc

묶다

43

thả

해방하다

 

bắt

잡다

44

thích

좋아하다

 

ghét

싫어하다

45

trồng (cây)

심다

 

nhổ

뽑다

46

vay

빌다

 

trả

갚다

47

vứt bỏ

버리다

 

nhặt 

줍다

48

uốn tóc

퍼머하다

 

duỗi tóc

다리다

49

yêu

사랑하다

 

ghét

싫다



I. Những tính từ trái nghĩa:

1

ăn quá nhiều

과식하다

 

ăn đơn giản

편식하다

2

ấm áp

따뜻하다

 

se lạnh

선선하다

3

béo

뚱뚱하다

 

gầy

마르다

4

buồn

슬프다

 

vui

기쁘다

5

cao

높다

 

thấp

낮다

6

chua

시다

 

ngọt

달다

7

낡다

 

mới

새롭다

8

cứng

딱딱하다

 

mềm

부드럽다

9

dài

길다

 

ngắn

짧다

10

dày

두껍다

 

mỏng

얇다

11

đắt

비싸다

 

rẻ

싸다

12

đẹp

예쁘다

 

xấu

못생기다

13

đói

배고프다

 

no

배부르다

14

đúng

맞다

 

sai

틀리다

15

gần

가깝다

 

xa

멀다

16

giàu

넉넉하다

 

nghèo

가난하다

17

hạnh phúc

행복하다

 

bất hạnh

불행하다

18

hay

재미있다

 

dở

재미없다

19

hôi

냄새나다

 

thơm

냄새좋다

20

hy vọng

희망하다

 

thất vọng

실망하다

21

khó

어렵다

 

dễ

쉽다

22

khoẻ

강하다

 

yếu

약하다

23

lãng phí

낭비하다

 

keo kiệt

인색하다

24

lớn

크다

 

nhỏ

작다

25

mặn

진하다

 

nhạt

싱겁다

26

nặng

무겁다

 

nhẹ

가볍다

27

nóng (thời tiết)

덥다

 

lạnh

춥다

28

nóng

뜨겁다

 

lạnh

차갑다

29

ngon

맛이있다

 

không ngon

맛이없다

30

ngu đần

미련하다

 

thông minh

똑똑하다

31

ngoan

착하다

 

나빠지다

32

nhát gan

두려워하다

 

dũng cảm

용감하다

33

nhanh

빠르다

 

chậm

느리다

34

nhiều

많다

 

ít

적다

35

ồn ào

시끄럽다

 

yên tĩnh

조용하다

36

rộng lớn

넓다

 

hẹp

좁다

37

rộng (quần áo)

헐렁하다

 

chật

꽉끼다

38

sành điệu

멋있다

 

lôi thôi

혼란하다

39

sâu

깊다

 

nông

얕다

40

sạch

깨끗하다

 

bẩn

더럽다

41

sống (thức ăn)

설익다

 

chín

익다

42

tin tưởng

믿다

 

nghi ngờ

의심하다

43

tử tế

친절하다

 

mất dạy

나쁘다

45

thoải mái

편안하다

 

bất tiện

불편하다

46

trẻ

젊다

 

già

늙다

47

trong trẻo

맑다

 

u ám

흐리다

출처 : 한국 베트남 가족모임
글쓴이 : (장유)금영은바부야 원글보기
메모 :