베트남 이야기

[스크랩] Nhung tu ngu trong tieng han duoc vay muon tu tieng anh

참 좋은생각 2010. 2. 26. 22:47

NHỮNG TỪ NGỮ TRONG TIẾNG HÀN

ĐƯỢC VAY MƯỢN TỪ TIẾNG ANH



      Qua quá trình tự học tiếng và nhờ sự giúp đỡ của mạng internet, từ điển Anh - Việt, từ điển Hàn - Việt tôi thu lượm một số từ tiếng Hàn thông dụng có nguồn gốc từ tiếng Anh. Mong các bạn cùng tham khảo và bổ sung thêm.


STT

Tiếng Hàn

Tiếng Anh

Dịch ra tiếng Việt

1

바나나

banana

chuối

2

오렌지

orange

cam

3

토마토

tomato

cà chua

4

파파야

papaya

đu đủ

5

파인애플

pineapple

dứa

6

멜론

melon

dưa Tây

7

레몬

lemon

chanh

8

샐러드

salad

rau trộn

9

치즈

cheese

phó mát

10

수프

soup

món súp

11

아이스크림

ice cream

kem

12

커피

coffee

cà phê

13

쥬스

juice

nước hoa quả

14

케이크

cake

bánh ngọt

15

햄버거

hamburger

bánh mì kẹp thịt băm

16

샌드위치

sandwich

bánh mì kẹp thịt

17

토스트

toast

bánh mì nướng kẹp thịt

18

스낵바

snack bar

quầy ăn nhanh

19

파티

party

bữa tiệc

20

포크

fork

cái nĩa

21

cup

cái chén (ly)

22

레스토랑

restaurant

nhà hàng

23

나이트클럽

night club

hộp đêm

24

호텔

hotel

khách sạn

25

모텔

motel

nhà nghỉ

26

체크인

check in

làm thủ tục vào nghỉ ở khách sạn

27

체크아웃

check out

làm thủ tục trả phòng ở khách sạn

28

리셉션

reception

quầy lễ tân

29

room

phòng

30

룸넘버

room number

số phòng

31

싱글룸

single room

phòng đơn

32

더블룸

double room

phòng đôi

33

tip

tiền thưởng, tiền bo

34

슈퍼마켓

super market

siêu thị

35

쇼핑

shopping

mua sắm

36

샴푸

shamppo

dầu gội

37

스킨

skin

kem nước lót da

38

로션

lotion

kem giữ ẩm

39

에센스

essence

kem dưỡng da

40

아이라인

eye line

bút kẻ mắt

41

아이크림

eye cream

kem mắt

42

마스카라

mascara

thuốc chải lông mi

43

썬크림

sun cream

kem chống nắng

44

립스틱

lipstic

son

45

셔츠

shirt

áo sơ mi

46

스커트

skirt

váy ngắn

47

드레스

dress

váy dài

48

블라우스

blouse

áo choàng

49

사이즈

size

kích cỡ

50

패션

fashion

thời trang

51

스타킹

tockings

tất da chân, quần tất

52

팬티

panties

quần lót, quần nhí

53

스웨터

sweater

áo len

54

핸드백

hand bag

túi xách tay

55

틀니

denture

răng giả

56

스틱

stick

cây ba toong

57

컴퓨터

compute

máy vi tính

58

마우스

mouse

chuột (máy tính)

59

바이러스

virus

vi rút (vi khuẩn siêu nhỏ)

60

텔레비전

television

vô tuyến

61

드라마

drama

phim truyền hình

62

슈퍼맨

superman

siêu nhân

63

액션(액션영화)

action

hành động

64

프로그램

program

chương trình

65

스튜디오

studio

trường quay, xưởng phim

66

핸드폰

hand fone

điện thoại di động

67

카메라

camera

máy ảnh

68

스타

star

ngôi sao

69

스타일

style

phong cách

70

렌즈

lens

ống kính

71

스위치

switch

công tắc

72

key

chìa khoá

73

라디오

radio

đài phát thanh

74

카세트

cassette

băng đài

75

pen

bút

76

팩스

fax

gửi bản sao tài liệu qua điện thoại

77

노트북

notebook

vở viết

78

잉크

ink

mực viết

79

프린터

print

in ấn

80

프라이팬

fry pan

chảo

81

bell

chuông cửa

82

라이터

lighter

bật lửa

83

벨트 (안전벨트)

belt

dây (dây an toàn)

84

트럭

truck

xe tải

85

빌딩

building

toà nhà

86

페인트

paint

sơn

87

베란다

veranda

hiên, hành lang

88

엘리베이터

elevator

thang máy

89

에스컬레이터

escalator

cầu thang tự động

90

서비스

service

phục vụ

91

카센터

car center

trạm sửa xe

92

버스

bus

xe buýt

93

스트레스

stress

hội chứng căng thẳng thần kinh

94

인터뷰

interview

phỏng vấn

95

퍼센트(%)

percent

phần trăm (%)

96

펭귄

penguin

chim cánh cụt

97

풀타임

fulltime

toàn bộ thời gian (cả ngày, cả tuần....)

98

아시아

Asia

châu Á

99

유럽

Europe

châu Âu

100

아메리카

America

châu Mỹ

101

아프리카

Africa

châu Phi

102

오스트레일리아

Australia

châu Úc

103

스포츠

sports

thể thao

104

team

đội tuyển

105

스케이트

skate

trượt băng

106

골프

golf

đánh gôn

107

테니스

tennis

quần vợt

108

스키

ski

trượt tuyết

109

볼링

bowling

môn bô ling

110

메달

medal

huy chương

 


출처 : 한국 베트남 가족모임
글쓴이 : (장유)금영은바부야 원글보기
메모 :